閤署 hợp thự Hán Việt: hợp thự Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.官署。 Cấu tạo: 合 (hợp) + 署 (thự)Hán Việthợp thựCấu tạo合 + 署 · hợp + thự nghĩa thành phần: hợp + thự Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众