閹侍

yān shìyêm thị

Hán Việt: yêm thị · Pinyin: yān shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.被阉割过的奴仆。

Cấu tạo: 閹 (yêm) + 侍 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍從 · 侍候 · 侍僧 · 侍衛 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾