閹宧

YÊM DI

Hán Việt: YÊM DI

Tổng quan

Quan thái giám làm việc trong cung vua

Cấu tạo: 阉 (yêm) + 宧

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan thái giám

Từ liên quan

Gần nghĩa

閹人 · 閹寺 · 閹尹 · 阉人 · 阉割 · 阉寺 · 阉然 · 阉牛