閹尹

yān yǐnyêm duẫn

Hán Việt: yêm duẫn · Pinyin: yān yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.管领大监的官。

Cấu tạo: 閹 (yêm) + 尹 (duẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng quản thái giám

Từ liên quan

Gần nghĩa

閹人 · 閹宧 · 閹寺 · 閹割 · 阉寺 · 閹然 · 阉牛 · 阉病