閽從 hūn cóng·hôn tòng Hán Việt: hôn tòng · Pinyin: hūn cóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.守门的奴仆。 Cấu tạo: 閽 (hôn) + 從 (tòng)Pinyinhūn cóngHán Việthôn tòngCấu tạo閽 + 從 · hôn + tòng nghĩa thành phần: hôn + tòng Từ liên quan Gần nghĩa從下 · 從不 · 從業 · 從嚴 · 從中 · 從事 · 从仆 · 從眾