從不

cóng bùtòng bất

Hán Việt: tòng bất · Pinyin: cóng bù

Tổng quan

không bao giờ

Cấu tạo: 從 (tòng) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa từng
  • VietPhrases cũng không
  • Biên soạn never

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi never ever

Eng

  • Cihui never
  • Tần suất từ adv. never

Đức

  • Handedict nie, niemals, niemehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不舉 · 不久