闃其

qù qíkhuých kì

Hán Việt: khuých kì · Pinyin: qù qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.断绝的样子。 2.寂静冷落貌。

Cấu tạo: 闃 (khuých) + 其 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其餘 · 其先 · 其內