闒坐

dá zuòtháp tọa

Hán Việt: tháp tọa · Pinyin: dá zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.床前的榻凳。

Cấu tạo: 闒 (tháp) + 坐 (tọa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐關 · 坐具