闖席 sấm tịch Hán Việt: sấm tịch Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 席 (tịch)Hán Việtsấm tịchTừ loạiđộngCấu tạo闖 + 席 · sấm + tịch nghĩa thành phần: sấm + tịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vào tiệc giữa chừngBiên soạn 闖席 huǎngxí v.o. attend a feast without being invitedEngCihui 闖席 huǎngxí v.o. attend a feast without being invited Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席捲 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾