關尺

quan xích

Hán Việt: quan xích

Tổng quan

thước chuẩn (dùng để thu thuế thời xưa)

Cấu tạo: 关 (quan) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于