關道 quan đạo Hán Việt: quan đạo Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 道 (đạo)Hán Việtquan đạoCấu tạo关 + 道 · quan + đạo nghĩa thành phần: quan + đạo Từ liên quan Gần nghĩa关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于