闪熠
thiểm dập
Hán Việt: thiểm dập · Pinyin: shǎn yì
Tổng quan
bùng lên
闪烁; 闪耀泪光闪熠。
Nghĩa
Việt
- Cihui loé sáng
- Biên soạn 閃熠 hǎnyì v. glitter; shine; radiate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闪烁; 闪耀泪光闪熠。
Eng
- Cihui to flare; to flash
Đức
- Handedict blitzen, funkeln