闪电岩

thiểm điện nham

Hán Việt: thiểm điện nham

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh), Fungurit (một loại chất nổ)

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá sét đánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

閃電光 · 闪电战 · 闪电 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 閃電式結婚 · 閃電窗 · 闪电形