间使

jiàn shǐgian sử

Hán Việt: gian sử · Pinyin: jiàn shǐ

Tổng quan

mật sứ

Cấu tạo: 間 (gian) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyệt châm cứu Pc-5
  • Tần suất từ mật sứ , huyệt châm cứu Pc-5

Eng

  • Cihui secret envoy/acupuncture point Pc-5
  • Tần suất từ secret envoy/acupuncture point Pc-5

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动