阎老

yán lǎodiêm lão

Hán Việt: diêm lão · Pinyin: yán lǎo

Tổng quan

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"阎罗"。

Cấu tạo: 閻 (diêm) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Diêm Vương
  • Tần suất từ (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"阎罗"。

Eng

  • Cihui (Buddhism) Yama, the King of Hell
  • Tần suất từ (Buddhism) Yama, the King of Hell

Từ liên quan

Gần nghĩa

老丈 · 老三 · 老九 · 老乡 · 老了 · 老二 · 老亲 · 老人