阑出

lán chūlan xuất

Hán Việt: lan xuất · Pinyin: lán chū

Tổng quan

rời đi một cách bốc đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无凭证擅自出边关◇泛指不受约束﹐擅自出疆界。 2.谓任意删除应有的内容。

Cấu tạo: 闌 (lan) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất hàng không có sự cho phép
  • Biên soạn r.v. 1. leave impulsively 2. send out (merchandise) without authorization

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.无凭证擅自出边关◇泛指不受约束﹐擅自出疆界。 2.谓任意删除应有的内容。

Eng

  • Cihui to leave impulsively; to send out (merchandise) without authorization

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于