阮安

ruǎn ānnguyễn an

Hán Việt: nguyễn an · Pinyin: ruǎn ān

Tổng quan

Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành

Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành

Eng

  • Cihui Nguyen An (1381-1453), aka Ruan An, Vietnamese architect and engineer, principal designer of the Forbidden City
  • Tần suất từ Nguyen An (1381-1453), aka Ruan An, Vietnamese architect and engineer, principal designer of the Forbidden City

Từ liên quan

Gần nghĩa

安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于