防护服

fáng hù fúphòng hộ phục

Hán Việt: phòng hộ phục · Pinyin: fáng hù fú

Tổng quan

quần áo bảo hộ; trang phục chống độc

Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ quần áo bảo hộ; trang phục chống độc
  • Biên soạn protective suit M:²jiàn

Eng

  • JMdict protective clothing
  • Cihui 防護服 ánghùfú n. protective suit M:²jiàn
  • Tần suất từ n. protective suit M:²jiàn

Đức

  • Handedict Schutzkleidung

ja

  • JMdict 防護服(ぼうごふく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

防护剂 · 防护堤 · 防护套 · 防护帽 · 防护林 · 防护物 · 防护的 · 防护者