防背面蹭臟加襯紙

fáng bèi miàn céng zàng jiā chèn zhǐ phòng bối diện thặng tạng gia sấn chỉ

Hán Việt: phòng bối diện thặng tạng gia sấn chỉ · Pinyin: fáng bèi miàn céng zàng jiā chèn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (bối) + (diện) + (thặng) + (tạng) + (gia) + (sấn) + (chỉ)