防背面蹭臟加襯紙
phòng bối diện thặng tạng gia sấn chỉ
Hán Việt: phòng bối diện thặng tạng gia sấn chỉ · Pinyin: fáng bèi miàn céng zàng jiā chèn zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 背 (bối) + 面 (diện) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng) + 加 (gia) + 襯 (sấn) + 紙 (chỉ)