阳曲

yáng qǔdương khúc

Hán Việt: dương khúc · Pinyin: yáng qǔ

Tổng quan

huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[tài yuán], Sơn Tây

Cấu tạo: 陽 (dương) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Yangqu county in Taiyuan 太原, Shanxi

Đức

  • Handedict Yangqu (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阳曲县 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射