阿加布里亞特自治區
a gia bố lí á đặc tự trì khu
Hán Việt: a gia bố lí á đặc tự trì khu · Pinyin: ā jiā bù lǐ yà tè zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 加 (gia) + 布 (bố) + 里 (lí) + 亞 (á) + 特 (đặc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)