阿卜杜勒哈米德一世
a bặc đỗ lặc cáp mễ đức nhất thế
Hán Việt: a bặc đỗ lặc cáp mễ đức nhất thế · Pinyin: ā bo dù lēi hā mǐ dé yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 哈 (cáp) + 米 (mễ) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)