阿市多鸡舍甘跋罗子
a thị đa kê xá cam bạt la tử
Hán Việt: a thị đa kê xá cam bạt la tử
Tổng quan
a thị đa kê xá cam bạt la tử (人名)舊稱阿耆多翅舍欽婆羅。詳見阿耆多翅舍欽婆羅條。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 市 (thị) + 多 (đa) + 鸡 (kê) + 舍 (xá) + 甘 (cam) + 跋 (bạt) + 罗 (la) + 子 (tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui a thị đa kê xá cam bạt la tử (人名)舊稱阿耆多翅舍欽婆羅。詳見阿耆多翅舍欽婆羅條。☸