阿布扎比國際防務展
a bố trát bỉ quốc tế phòng vụ triển
Hán Việt: a bố trát bỉ quốc tế phòng vụ triển · Pinyin: ā bù zhā bǐ guó jì fáng wù zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 布 (bố) + 扎 (trát) + 比 (bỉ) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 防 (phòng) + 務 (vụ) + 展 (triển)