阿歷山度羅迪比亞路
a lịch san độ la địch bỉ á lộ
Hán Việt: a lịch san độ la địch bỉ á lộ · Pinyin: ā lì shān dù luó dí bǐ yà lù
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 度 (độ) + 羅 (la) + 迪 (địch) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 路 (lộ)