阿諾爾德約瑟湯因比
a nặc nhĩ đức ước sắt thang nhân bỉ
Hán Việt: a nặc nhĩ đức ước sắt thang nhân bỉ · Pinyin: ā nuò ěr dé yuē sè tāng yīn bǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 湯 (thang) + 因 (nhân) + 比 (bỉ)