种子岛宇宙中心

zhǒng zǐ dǎo yǔ zhòu zhōng xīnchủng tử đảo vũ trụ trung tâm

Hán Việt: chủng tử đảo vũ trụ trung tâm · Pinyin: zhǒng zǐ dǎo yǔ zhòu zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 島 (đảo) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung tâm vũ trụ

Đức

  • Handedict Tanegashima Space Center (TNSC, jap. Weltraumbahnhof auf Tanegashima) (Eig, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心 <cm> · 種子 <cm> · 中心六边形数 · 中心器底座支承板 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置