陸用柴油發電機組

lù yòng chái yóu fā diàn jī zǔ lục dụng sài du phát điện ki tổ

Hán Việt: lục dụng sài du phát điện ki tổ · Pinyin: lù yòng chái yóu fā diàn jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (dụng) + (sài) + (du) + (phát) + (điện) + (ki) + (tổ)