降祉

jiàng zhǐhàng chỉ

Hán Việt: hàng chỉ · Pinyin: jiàng zhǐ

Tổng quan

ban phước lành từ trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹赐福。

Cấu tạo: 降 (hàng) + 祉 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ban phước lành từ trời
  • Biên soạn 降祉 jiàngzhǐ v.o. send down blessings from Heaven

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赐福。

Eng

  • Cihui to send down blessings from heaven
  • Tần suất từ 降祉 jiàngzhǐ v.o. send down blessings from Heaven

Từ liên quan

Gần nghĩa

祉禄 · 降㫖 · 降下 · 降世 · 降临 · 降价 · 降伏 · 降低