祉禄
chỉ lộc
Hán Việt: chỉ lộc · Pinyin: zhǐ lù
Tổng quan
hạnh phúc và giàu có
1.福禄。
福祿兼備。漢.崔駰〈冬至襪銘〉:「長屨景福,至于億年。皇靈既佑,祉祿來臻。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phúc lộc
- Biên soạn 祉祿 zhǐlù n. happiness and wealth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 福祿兼備。漢.崔駰〈冬至襪銘〉:「長屨景福,至于億年。皇靈既佑,祉祿來臻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.福禄。
Eng
- Cihui happiness and wealth