限制级

xiàn zhì jíhạn chế cấp

Hán Việt: hạn chế cấp · Pinyin: xiàn zhì jí

Tổng quan

phim loại R

新华 · Tân Hoa Đại lục

電影分級的一類。十八歲以下的青少年所不宜觀賞的影片稱為「限制級影片」。

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (nói về phim) cấm người dưới 18 tuổi xem; dành cho người lớn, (nói về phim) cấm người dưới 18 tuổi xem; dành cho người lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影分級的一類。十八歲以下的青少年所不宜觀賞的影片稱為「限制級影片」。

Eng

  • Cihui R-rated
  • Tần suất từ R-rated

Đức

  • Handedict Altersfreigabe für Filme in Taiwan: Nicht unter 18 Jahren

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制器 · 限制地 · 限制性 · 限制的 · 限制酶 · 限制 · 限制主义 · 限制因素