除去盐分

trừ khứ diêm phân

Hán Việt: trừ khứ diêm phân

Tổng quan

khử muối sự khử muối loại muối, khử muối

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 鹽 (diêm) + 分 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去氮素 · 除去污物 · 除去湿气 · 除去瓦斯