除取得明確許可外
trừ thủ đắc minh xác hứa khả ngoại
Hán Việt: trừ thủ đắc minh xác hứa khả ngoại · Pinyin: chú qǔ dé míng què xǔ kě wài
Tổng quan
Cấu tạo: 除 (trừ) + 取 (thủ) + 得 (đắc) + 明 (minh) + 確 (xác) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 外 (ngoại)