险兆

xiǎn zhàohiểm triệu

Hán Việt: hiểm triệu · Pinyin: xiǎn zhào

Tổng quan

điềm xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

危险的征兆:发现~,必须立即停止作业, 大楼出现地基下沉的~。

Cấu tạo: 險 (hiểm) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 險兆 iǎnzhào n. evil omen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的征兆:发现~,必须立即停止作业, 大楼出现地基下沉的~。

Eng

  • Cihui evil omen

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕