陪䞋

Tổng quan

(雜語)禪林之目,陪者重也,功勞非常者一陪其䞋也。陪通倍。☸

Cấu tạo: 陪 (bồi) + 𫎪

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)禪林之目,陪者重也,功勞非常者一陪其䞋也。陪通倍。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

陪产 · 陪伴 · 陪侍 · 陪吊 · 陪同 · 陪坐 · 陪堂 · 陪奁