陪奁

péi liánbồi liêm

Hán Việt: bồi liêm · Pinyin: péi lián

Tổng quan

của hồi môn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嫁妆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嫁妝。如:「她的婚禮真盛大,單單陪奩,就夠人傻眼了。」

Cấu tạo: 陪 (bồi) + 奩 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases của hồi môn
  • Biên soạn dowry

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫁妝。如:「她的婚禮真盛大,單單陪奩,就夠人傻眼了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫁妆。

Eng

  • Cihui dowry

Từ liên quan

Gần nghĩa

陪䞋 · 陪产 · 陪伴 · 陪侍 · 陪吊 · 陪同 · 陪坐 · 陪堂