陸程

lù chénglục trình

Hán Việt: lục trình · Pinyin: lù chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陆路。

Cấu tạo: 陸 (lục) + 程 (trình)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Lễ thường đã đủ một hai, lục trình chàng cũng đến nơi bấy giờ«

Từ liên quan

Gần nghĩa

程子 · 程序 · 程度 · 程式 · 程控 · 程昱 · 程朱 · 程邈