階位

jiē wèigiai vị

Hán Việt: giai vị · Pinyin: jiē wèi

Tổng quan

thứ tự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.按等级排列的座位。

Cấu tạo: 階 (giai) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp bậc
  • Cihui mức độ
  • Tần suất từ giai vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.按等级排列的座位。

Eng

  • JMdict rank
  • JMdict order
  • Cihui order/rank/level
  • Tần suất từ order/rank/level

ja

  • JMdict 階位(かいい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子