随之

suí zhītùy chi

Hán Việt: tùy chi · Pinyin: suí zhī

Tổng quan

ngay sau đó

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo đó
  • Cihui phù hợp
  • Tần suất từ tùy theo

Eng

  • Cihui thereupon; subsequently; accordingly
  • Tần suất từ thereupon; subsequently; accordingly

Đức

  • Handedict verbunden mit

Từ liên quan

Gần nghĩa

随之而后 · 之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内