随俗雅化

suí sú yǎ huàtùy tục nhã hóa

Hán Việt: tùy tục nhã hóa · Pinyin: suí sú yǎ huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

随:顺从; 俗:指当地的风尚; 雅:闲雅,从容。随着当地的风俗而从容变化。

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 俗 (tục) + 雅 (nhã) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随:顺从; 俗:指当地的风尚; 雅:闲雅,从容。随着当地的风俗而从容变化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

随俗沉浮 · 随俗为变 · 随俗浮沉 · 随俗沈浮 · 随俗浮沈 · 隨俗沈浮 · 隨俗浮沈