隱位

yǐn wèiẩn vị

Hán Việt: ẩn vị · Pinyin: yǐn wèi

Tổng quan

quyết định ẩn (miễn dịch học, một thành phần protein trở nên hiệu quả khi được kháng nguyên kích hoạt)

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 位 (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui (immunology) cryptotope; cryptic epitope

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子