雀類

què lèitước loại

Hán Việt: tước loại · Pinyin: què lèi

Tổng quan

họ sẻ (họ Fringillidae)

Cấu tạo: 雀 (tước) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vải may cờ, cờ, (động vật học) chim sẻ đất (động vật học) chim họ sẻ

Eng

  • Cihui finch (family Fringillidae)
  • Tần suất từ finch (family Fringillidae)

Đức

  • Handedict Fink (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 類書 · 類似 · 類別 · 類化 · 類同 · 類型