雁歸湖濱,雞落草棚
Pinyin: yàn guī hú bīn,jī luò cǎo péng
Tổng quan
Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 歸 (quy) + 湖 (hồ) + 濱 (tân) + , + 雞 (kê) + 落 (lạc) + 草 (thảo) + 棚 (bằng)
Pinyin: yàn guī hú bīn,jī luò cǎo péng
Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 歸 (quy) + 湖 (hồ) + 濱 (tân) + , + 雞 (kê) + 落 (lạc) + 草 (thảo) + 棚 (bằng)