雅魯藏布江大峽谷

yǎ lǔ zàng bù jiāng dà xiá gǔ nhã lỗ tàng bố giang đại hạp cốc

Hán Việt: nhã lỗ tàng bố giang đại hạp cốc · Pinyin: yǎ lǔ zàng bù jiāng dà xiá gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (lỗ) + (tàng) + (bố) + (giang) + (đại) + (hạp) + (cốc)