集體安全條約組織
tập thể an toàn điều ước tổ chức
Hán Việt: tập thể an toàn điều ước tổ chức · Pinyin: jí tǐ ān quán tiáo yuē zǔ zhī
Tổng quan
Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)
Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 安 (an) + 全 (toàn) + 條 (điều) + 約 (ước) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)
Eng
- CC-CEDICT Collective Security Treaty Organization (CSTO)
- Cihui Collective Security Treaty Organization (CSTO)