雍正

yōng zhèngung chánh

Hán Việt: ung chánh · Pinyin: yōng zhèng

Tổng quan

Ung Chính (niên hiệu vua Thế Tông thời Thanh, Trung Quốc, 1723-1735.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代宫中掌筵席的长官。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.職官名。周代掌割烹的官。《儀禮.特牲饋食禮》:「雍正作豕。」 2.清朝世宗的年號(西元1723~1735)。

Cấu tạo: 雍 (ung) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ung Chính, niên hiệu của hoàng đế triều Thanh (1722-1735)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.職官名。周代掌割烹的官。《儀禮.特牲饋食禮》:「雍正作豕。」 2.清朝世宗的年號(西元1723~1735)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫中掌筵席的长官。

Eng

  • JMdict Yongzheng era (of emperor Shizong of Qing; 1722-1735)
  • Cihui Yongzheng, reign name of Qing emperor (1722-1735)

Đức

  • Handedict Yong Zheng, Kaiser (Eig, Pers)

ja

  • JMdict 雍正(ようせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正业 · 正中 · 正主 · 正义 · 正书 · 正事 · 正交 · 正人