雕弊

diāo bìđiêu tệ

Hán Việt: điêu tệ · Pinyin: diāo bì

Tổng quan

biến thể của 凋敝[diāo bì]

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ biến thể của 凋敝[diāo bì]

Eng

  • Cihui variant of 凋敝
  • Tần suất từ variant of 凋敝[diao1 bi4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏