雜交植物

zá jiāo zhí wùtạp giao thực vật

Hán Việt: tạp giao thực vật · Pinyin: zá jiāo zhí wù

Tổng quan

cây lai tạo

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 交 (giao) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lai

Eng

  • Cihui hybrid plant

Từ liên quan

Gần nghĩa

雜交派對 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物學家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂