離侖

lí lúnli lôn

Hán Việt: li lôn · Pinyin: lí lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山神名。

Cấu tạo: 離 (li) + 侖 (lôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

崙背 · 離世 · 離亂 · 離乳 · 離任 · 離休 · 离会 · 离体